+1001 những câu nói hay bằng tiếng anh ngắn gọn và ý nghĩa (P2)

0
17

Ở phần 1, chúng ta đã cùng tìm hiểu những câu nói hay bằng tiếng anh ngắn gọn về sự thành công và cuộc sống. Trong phần 2 này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu những câu nói hay bằng tiếng anh ngắn gọn và ý nghĩa về tình bạn và tình yêu nhé.

3, Những câu nói hay bằng tiếng anh ngắn gọn về tình bạn

– My best friend is the one who brings out the best in me

(Người bạn tốt nhất của tôi là người khơi dậy được điều tốt nhất trong tôi)

– Each day provides its own gifts

(Mỗi một ngày đều mang đến cho chúng ta những món quà.)

– A faithful friend is the medicine of life.

(Một người bạn chân thành là liều thuốc cho cuộc sống.)

– It is easier to forgive an enemy than to forgive a friend.

(Chúng ta rất dễ dàng tha thứ cho kẻ thù nhưng lại khó tha thứ cho 1 người bạn.)

– The most I can do for my friend is simply be his friend.

(Điều tốt nhất tôi có thể làm cho bạn chỉ đơn giản là làm bạn với anh ta.)

– Anything is possible when you have the right people there to support you.

(Mọi thứ đều có thể khi bạn tìm được đúng người hỗ trợ.)

Anything is possible when you have the right people there to support you

– Life ain’t always beautiful, but it’s a beautiful ride.

(Cuộc sống không phải lúc nào cũng tươi đẹp, nhưng đó là một hành trình tuyệt vời.)

– In the cookie of life, friends are the chocolate chips.

(Trên cái bánh cuộc sống, tình bạn chính là những mẩu chocolate.)

– A sweet friendship refreshes the soul.

(Một tình bạn ngọt ngào làm tâm hồn trở nên trong sáng.)

– Try to be a rainbow in someone’s cloud

(Hãy thử là cầu vồng trong đám mây của ai đó)

– A single rose can be my garden… a single friend, my world.

(Một đóa hồng có thể là cả khu vườn của tôi…một người bạn, cũng là thế giới của tôi.)

– What you do not want done to yourself, do not do to others.

Tạm dịch: Những gì bạn không muốn làm cho mình, cũng đừng làm với người khác.

– Fate chooses our relatives, we choose our friends.

(Số phận chọn cho ta người thân, còn chúng ta tự chọn bạn cho mình.)

– Few things have such a huge impact on happiness and the enjoyment, depth and plain fun of life as the friendships we have.

(Có một vài thứ tác động mạnh mẽ đến hạnh phúc và sự tận hưởng, niềm vui giản đơn và sâu sắc của cuộc sống như chính tình bạn của chúng ta.)

– Share your smile with the world. It’s a symbol of friendship and peace.

(Hãy mang nụ cười của bạn đến với thế giới. Nó là biểu tượng của tình bằng hữu và sự hòa bình.)

– A real friend is one who walks in when the rest of the world walks out

(Một tình bạn thật sự là một người bước đến khi tất cả những thứ khác trên thế giới ra đi.)

Good friends are like stars. You don’t always see them, but you know they’re always there.

(Tình bạn đẹp giống như những vì sao. Bạn không phải lúc nào bạn cũng nhìn thấy chúng, nhưng bạn biết rằng chúng luôn ở đó.)

– I like to listen. I have learned a great deal from listening carefully. Most people never listen.

(Tôi thích lắng nghe. Khi biết lắng nghe cẩn thận, tôi học được rất nhiều điều. Hầu hết mọi người không bao giờ chịu lắng nghe.)

– I don’t need a friend who changes when I change and who nods when I nod; my shadow does that much better.

(Tôi không muốn có một người bạn thay đổi khi tôi thay đổi, gật đầu khi tôi gật đầu; cái bóng của tôi làm điều đó còn tốt hơn.)

– Don’t make friends who are comfortable to be with. Make friends who will force you to lever yourself up.

(Đừng kết bạn với những người đến khi thoải mái. Hãy kết bạn với những người sẵn sàng buộc bạn phải tiến bộ.)

(You can make more friends in two months by becoming interested in other people than you can in two years by trying to get other people interested in you.)

(Bạn có thể dễ dàng có nhiều bạn bằng cách quan tâm đến họ hơn là trải qua 2 năm để khiến người khác quan tâm đến mình.

2, Những câu nói hay bằng tiếng anh ngắn gọn về tình yêu

– The water shines only by the sun. And it is you who are my sun.

(Nước chỉ tỏa sáng dưới ánh mặt trời. Và chính em là mặt trời của anh.)

– You may hold my hand for a while, but you hold my heart forever.

(Bạn có thể nắm tay tôi một lúc, nhưng không thể có được trái tim tôi mãi mãi)

– The best and the worst thing about love is that it cannot be expressed in words.

(Điều tốt nhất và tồi tệ nhất về tình yêu là nó không thể được diễn tả bằng lời.)

– There is a madness in loving you, a lack of reason that makes it feel so flawless.

(Tình yêu là sự điên rồ, thiếu lý trí khiến nó trở nên hoàn hảo.)

– I swear I couldn’t love you more than I do right now, and yet I know I will tomorrow

(Anh thề là anh không thể yêu em nhiều hơn bây giờ, nhưng anh chắc chắn rằng ngày mai anh sẽ đến bên em.)

– People should go as far as they can go only in the name of true love.

(Mọi người nên đi xa đến mức có thể chỉ khi có một tình yêu đích thực.)

– The very first moment I beheld him, my heart was irrevocably gone.

(Ngay giây phút đầu tiên em nhìn anh, trái tim em đã không thể cưỡng nổi.)

– When you’re in love – true love – you will absolutely feel that this person completes you and makes you the happiest when you are together. Once you find this person, never let them go!

(Khi bạn có một tình yêu đích thực – bạn sẽ hoàn toàn cảm thấy rằng người đó giúp bạn hoàn thiện mỗi ngày và khiến bạn hạnh phúc nhất khi ở bên nhau. Một khi bạn tìm thấy người đó, không bao giờ để họ đi!)

– One day you will kiss a man you can’t breathe without and find that breath is of little consequence.

(Một ngày nào đó bạn sẽ hôn một người đàn ông mà bạn không thể thở mà không thấy và hơi thở đó không quan trọng.)

– There is no pretending. “I love you, and I will love you until I die, and if there is life after that, I’ll love you then.”

(Tôi không hề giả vờ. “Anh yêu em, và anh sẽ yêu em cho đến khi anh chết, và nếu có cuộc sống sau đó, anh vẫn chọn yêu em.)

– You are the last thought in my mind before I drift off to sleep and the first thought when I wake up each morning.

(Em là người anh nghĩ tới cuối cùng trước khi anh chìm vào giấc ngủ và là người đầu tiên xuất hiện trong ý nghĩ khi anh thức dậy.)

– You know you’re in love when you can’t fall asleep because reality is finally better than your dreams.

(Lúc bạn biết rằng mình đang yêu là khi bạn không thể ngủ được vì hiện thực cuối cùng cũng tốt hơn giấc mơ của bạn.)

– Your hand touching mine. This is how galaxies collide.

(Tay em chạm vào tay anh. Đây là cách các thiên hà va chạm.)

I will love you until the stars go out and the tides no longer turn

– I will love you until the stars go out, and the tides no longer turn.

(Tôi sẽ yêu em cho đến khi những ngôi sao biến mất, và thủy triều không còn nữa.)

– True love never appears all of nowhere. Love is a difficult process which should be nourished so that it could last during the whole life.

(Tình yêu đích thực không bao giờ xuất hiện bất chợt. Nó là một quá trình khó khăn cần được nuôi dưỡng để có thể tồn tại trong suốt cuộc đời.)

– Come live in my heart and pay no rent.

(Hãy sống trong trái tim tôi và anh sẽ không phải trả tiền thuê nhà.)

– Don’t try to look for true love too hard. If it is meant to be, it will find you itself.

(Đừng cố gắng hết sức để tìm kiếm tình yêu đích thực. Nếu nó thực sự dành cho bạn thì tự nó sẽ tìm đến bạn.)

– Every time I see you, I fall in love all over again.

(Mỗi lần gặp em, tôi lại yêu một lần nữa.)

– You can’t have doubts when it comes to love. When true love finds you, you know it for sure. In case you aren’t certain, that’s not the real love at all.

(Trong tình yêu không tránh khỏi những nghi ngờ. Nhưng khi bạn đã tìm thấy tình yêu đích thực, bạn sẽ có niềm tin chắc chắn. Nếu không thì đó không phải là tình yêu thực sự.)

– Sometimes you need to lose something to understand the true value of it. This might be applied to the true love. You can understand that you have found it only after you lose it.

(Đôi khi bạn cần đánh đổi thứ gì đó để hiểu giá trị thực sự của nó. Tình yêu đích thực cũng vậy, bạn chỉ có thể cảm nhận được nó chỉ sau khi bạn đánh mất nó.)

– I love you without knowing how, or when, or from where. I love you simply, without problems or pride: I love you in this way because I do not know any other way of loving but this.

(Anh không biết mình đã yêu em ra sao, khi nào, hoặc từ đâu. Anh yêu em đơn giản, không khoa trương, vụ lợi: Anh yêu em theo cách này bởi vì anh không biết cách yêu nào khác.)

Như vậy là chúng ta vừa cùng tìm hiểu về những câu nói hay bằng tiếng anh ngắn gọn về tình bạn và tình yêu. Các bạn hãy thường xuyên truy cập: https://totvadep.com/ để chờ đón phần 3 trong seri những câu nói hay bằng tiếng anh ngắn gọn nhé!

 Có thể bạn quan tâm

   • +1001 những câu nói hay bằng tiếng anh ngắn gọn và ý nghĩa

   • Top 10+ những cuốn sách hay về kinh doanh (P1)

   • Top 10+ những cuốn sách hay về kinh doanh (P2)

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here